珠官 zhū guān · châu quan Hán Việt: châu quan · Pinyin: zhū guān Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 官 (quan)Pinyinzhū guānHán Việtchâu quanCấu tạo珠 + 官 · châu + quan nghĩa thành phần: châu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管采珠的官; 郡名。Tân Hoa Tự Điển 1.管采珠的官。 2.郡名。