珠宮 zhū gōng · châu cung Hán Việt: châu cung · Pinyin: zhū gōng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 宮 (cung)Pinyinzhū gōngHán Việtchâu cungCấu tạo珠 + 宮 · châu + cung nghĩa thành phần: châu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙宫; 指道院或佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.龙宫。 2.指道院或佛寺。