珠宮 zhū gōng · châu cung Hán Việt: châu cung · Pinyin: zhū gōng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 宮 (cung)Pinyinzhū gōngHán Việtchâu cungCấu tạo珠 + 宮 · châu + cung nghĩa thành phần: châu + cung