珠寶

zhū bǎo châu bảo

Hán Việt: châu bảo · Pinyin: zhū bǎo

Tổng quan

ngọc trai | đá quý | đá quý giá

Cấu tạo: (châu) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc trai | đá quý | đá quý giá
  • Cihui châu bảo châu bảo ☆Chỉ chung đồ quý giá như vàng, ngọc… Ta thường đọc trại thành châu báu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱珍珠玉石一類的寶物。《三國演義》第九回:「收籍塢中所蓄黃金數十萬,白金數百萬,綺羅、珠寶、器皿、糧食,不計其數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍珠宝石一类的饰物:~店丨~商|满身~。

Eng

  • CC-CEDICT pearls|jewels|precious stones
  • Cihui pearls; jewels; precious stones