珠峯

zhū fēng châu phong

Hán Việt: châu phong · Pinyin: zhū fēng

Tổng quan

Đỉnh Everest (viết tắt của 珠穆朗瑪峰|珠穆朗玛峰)

Cấu tạo: (châu) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đỉnh Everest (viết tắt của 珠穆朗瑪峰|珠穆朗玛峰)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世界第一高峰珠穆朗玛峰的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世界第一高峰珠穆朗玛峰的简称。

Eng

  • CC-CEDICT Mount Everest (abbr. for 珠穆朗瑪峰|珠穆朗玛峰[Zhu1 mu4 lang3 ma3 Feng1])
  • Cihui Mount Everest (abbr. for 珠穆朗瑪峰|珠穆朗玛峰)