珠市 zhū shì · châu thị Hán Việt: châu thị · Pinyin: zhū shì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 市 (thị)Pinyinzhū shìHán Việtchâu thịCấu tạo珠 + 市 · châu + thị nghĩa thành phần: châu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖珍珠的集市; 旧时金陵城中烟花之地。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖珍珠的集市。 2.旧时金陵城中烟花之地。