珠帳 zhū zhàng · châu trướng Hán Việt: châu trướng · Pinyin: zhū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 帳 (trướng)Pinyinzhū zhàngHán Việtchâu trướngCấu tạo珠 + 帳 · châu + trướng nghĩa thành phần: châu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍珠连缀成的帷帐; 比喻结实累累的葡萄。Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠连缀成的帷帐。 2.比喻结实累累的葡萄。