珠帳 zhū zhàng · châu trướng Hán Việt: châu trướng · Pinyin: zhū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 帳 (trướng)Pinyinzhū zhàngHán Việtchâu trướngCấu tạo珠 + 帳 · châu + trướng nghĩa thành phần: châu + trướng