珠幡 zhū fān · châu phiên Hán Việt: châu phiên · Pinyin: zhū fān Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 幡 (phiên)Pinyinzhū fānHán Việtchâu phiênCấu tạo珠 + 幡 · châu + phiên nghĩa thành phần: châu + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰珠的旗幡。Tân Hoa Tự Điển 1.饰珠的旗幡。