珠彩

zhū cǎi châu thải

Hán Việt: châu thải · Pinyin: zhū cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍珠的光彩; 泛指灿烂的光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠的光彩。 2.泛指灿烂的光彩。