珠徽 zhū huī · châu huy Hán Việt: châu huy · Pinyin: zhū huī Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 徽 (huy)Pinyinzhū huīHán Việtchâu huyCấu tạo珠 + 徽 · châu + huy nghĩa thành phần: châu + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美的琴徽。亦为琴的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.精美的琴徽。亦为琴的美称。