珠心 châu tâm Hán Việt: châu tâm Tổng quan (thực vật học) phôi tâm Cấu tạo: 珠 (châu) + 心 (tâm)Hán Việtchâu tâmCấu tạo珠 + 心 · châu + tâm nghĩa thành phần: châu + tâm Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) phôi tâmjaJMdict nucellus