珠戶
châu hộ
Hán Việt: châu hộ · Pinyin: zhū hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指采珠的民户; 珠饰的门户,多指闺房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指采珠的民户。 2.珠饰的门户,多指闺房。
Eng
- Cihui 珠戶 hūhù n. pearl divers
Hán Việt: châu hộ · Pinyin: zhū hù