珠鬥 zhū dòu · châu đấu Hán Việt: châu đấu · Pinyin: zhū dòu Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 鬥 (đấu)Pinyinzhū dòuHán Việtchâu đấuCấu tạo珠 + 鬥 · châu + đấu nghĩa thành phần: châu + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北斗七星。因斗星相贯如珠,故名; 华美的酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.指北斗七星。因斗星相贯如珠,故名。 2.华美的酒器。