珠星 zhū xīng · châu tinh Hán Việt: châu tinh · Pinyin: zhū xīng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 星 (tinh)Pinyinzhū xīngHán Việtchâu tinhCấu tạo珠 + 星 · châu + tinh nghĩa thành phần: châu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明珠般的星斗。Tân Hoa Tự Điển 1.明珠般的星斗。