珠林 zhū lín · châu lâm Hán Việt: châu lâm · Pinyin: zhū lín Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 林 (lâm)Pinyinzhū línHán Việtchâu lâmCấu tạo珠 + 林 · châu + lâm nghĩa thành phần: châu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 林木的美称; 指佛寺; 比喻著述丰富; 指士林。Tân Hoa Tự Điển 1.林木的美称。 2.指佛寺。 3.比喻著述丰富。 4.指士林。