珠樹

zhū shù châu thụ

Hán Việt: châu thụ · Pinyin: zhū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话﹑传说中的仙树; 树的美称; 喻积雪之树; 喻俊才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话﹑传说中的仙树。 2.树的美称。 3.喻积雪之树。 4.喻俊才。