珠桂 zhū guì · châu quế Hán Việt: châu quế · Pinyin: zhū guì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 桂 (quế)Pinyinzhū guìHán Việtchâu quếCấu tạo珠 + 桂 · châu + quế nghĩa thành phần: châu + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓米如珠,薪如桂,极言物价昂贵,生活困难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓米如珠,薪如桂,极言物价昂贵,生活困难。