珠櫻 zhū yīng · châu anh Hán Việt: châu anh · Pinyin: zhū yīng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 櫻 (anh)Pinyinzhū yīngHán Việtchâu anhCấu tạo珠 + 櫻 · châu + anh nghĩa thành phần: châu + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 樱桃的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.樱桃的美称。