珠樹 zhū shù · châu thụ Hán Việt: châu thụ · Pinyin: zhū shù Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 樹 (thụ)Pinyinzhū shùHán Việtchâu thụCấu tạo珠 + 樹 · châu + thụ nghĩa thành phần: châu + thụ