珠死 zhū sǐ · châu tử Hán Việt: châu tử · Pinyin: zhū sǐ Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 死 (tử)Pinyinzhū sǐHán Việtchâu tửCấu tạo珠 + 死 · châu + tử nghĩa thành phần: châu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻贵显者死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.喻贵显者死亡。