珠母

zhū mǔ châu mẫu

Hán Việt: châu mẫu · Pinyin: zhū mǔ

Tổng quan

xà cừ on trai có ngọc. châu mẫu châu mẫu ☆Con trai có ngọc.

Cấu tạo: (châu) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà cừ on trai có ngọc. châu mẫu châu mẫu ☆Con trai có ngọc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門斧足綱。殼似四角形,外面粗糙,內面真珠層甚厚,產珠極美。也稱為「真珠貝」、「珠貝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能产珍珠的蚌; 蚌肉干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能产珍珠的蚌。 2.蚌肉干。

Eng

  • CC-CEDICT mother-of-pearl
  • Cihui mother-of-pearl