珠毛 zhū máo · châu mao Hán Việt: châu mao · Pinyin: zhū máo Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 毛 (mao)Pinyinzhū máoHán Việtchâu maoCấu tạo珠 + 毛 · châu + mao nghĩa thành phần: châu + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孔雀尾端的毛。Tân Hoa Tự Điển 1.指孔雀尾端的毛。