珠河 zhū hé · châu hà Hán Việt: châu hà · Pinyin: zhū hé Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 河 (hà)Pinyinzhū héHán Việtchâu hàCấu tạo珠 + 河 · châu + hà nghĩa thành phần: châu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻文辞丰赡,若河流不竭。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻文辞丰赡,若河流不竭。