珠泉 zhū quán · châu tuyền Hán Việt: châu tuyền · Pinyin: zhū quán Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 泉 (tuyền)Pinyinzhū quánHán Việtchâu tuyềnCấu tạo珠 + 泉 · châu + tuyền nghĩa thành phần: châu + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉的美称; 武夷山泉名。Tân Hoa Tự Điển 1.泉的美称。 2.武夷山泉名。