珠澤 zhū zé · châu trạch Hán Việt: châu trạch · Pinyin: zhū zé Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 澤 (trạch)Pinyinzhū zéHán Việtchâu trạchCấu tạo珠 + 澤 · châu + trạch nghĩa thành phần: châu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名; 喻文彩荟萃之处。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。 2.喻文彩荟萃之处。