珠滴 châu tích Hán Việt: châu tích Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 滴 (tích)Hán Việtchâu tíchCấu tạo珠 + 滴 · châu + tích nghĩa thành phần: châu + tích Nghĩa EngCihui 珠滴 hūdī n. droplet