珠澤 zhū zé · châu trạch Hán Việt: châu trạch · Pinyin: zhū zé Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 澤 (trạch)Pinyinzhū zéHán Việtchâu trạchCấu tạo珠 + 澤 · châu + trạch nghĩa thành phần: châu + trạch