珠燈 zhū dēng · châu đăng Hán Việt: châu đăng · Pinyin: zhū dēng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 燈 (đăng)Pinyinzhū dēngHán Việtchâu đăngCấu tạo珠 + 燈 · châu + đăng nghĩa thành phần: châu + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀珠之灯。Tân Hoa Tự Điển 1.缀珠之灯。