珠瓏璁 zhū lóng cōng Pinyin: zhū lóng cōng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 瓏 (lung) + 璁Pinyinzhū lóng cōngCấu tạo珠 + 瓏 + 璁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女首饰名。网状,缀以小珠。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女首饰名。网状,缀以小珠。