珠珥 zhū ěr · châu nhị Hán Việt: châu nhị · Pinyin: zhū ěr Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 珥 (nhị)Pinyinzhū ěrHán Việtchâu nhịCấu tạo珠 + 珥 · châu + nhị nghĩa thành phần: châu + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀珠的耳饰。Tân Hoa Tự Điển 1.缀珠的耳饰。