珠球

zhū qiú châu cầu

Hán Việt: châu cầu · Pinyin: zhū qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥物天球。比喻好文章; 圆珠。比喻明月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥物天球。比喻好文章。 2.圆珠。比喻明月。