珠申 zhū shēn · châu thân Hán Việt: châu thân · Pinyin: zhū shēn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 申 (thân)Pinyinzhū shēnHán Việtchâu thânCấu tạo珠 + 申 · châu + thân nghĩa thành phần: châu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满语音译。即女真﹑女直,亦即后之满族。Tân Hoa Tự Điển 1.满语音译。即女真﹑女直,亦即后之满族。