珠碎 zhū suì · châu toái Hán Việt: châu toái · Pinyin: zhū suì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 碎 (toái)Pinyinzhū suìHán Việtchâu toáiCấu tạo珠 + 碎 · châu + toái nghĩa thành phần: châu + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻伤子,亦泛指人亡; 喻声音清脆。Tân Hoa Tự Điển 1.喻伤子,亦泛指人亡。 2.喻声音清脆。