珠籠

zhū lóng châu lung

Hán Việt: châu lung · Pinyin: zhū lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缀珠而成的鸟笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缀珠而成的鸟笼。