珠粉 zhū fěn · châu phấn Hán Việt: châu phấn · Pinyin: zhū fěn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 粉 (phấn)Pinyinzhū fěnHán Việtchâu phấnCấu tạo珠 + 粉 · châu + phấn nghĩa thành phần: châu + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍珠粉。Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠粉。