珠緯 zhū wěi · châu vĩ Hán Việt: châu vĩ · Pinyin: zhū wěi Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 緯 (vĩ)Pinyinzhū wěiHán Việtchâu vĩCấu tạo珠 + 緯 · châu + vĩ nghĩa thành phần: châu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五星的美称; 比喻贤良辅臣。Tân Hoa Tự Điển 1.五星的美称。 2.比喻贤良辅臣。