珠綴 zhū zhuì · châu chuế Hán Việt: châu chuế · Pinyin: zhū zhuì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 綴 (chuế)Pinyinzhū zhuìHán Việtchâu chuếCấu tạo珠 + 綴 · châu + chuế nghĩa thành phần: châu + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀珍珠为饰的什物; 比喻歌声圆润悠扬。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀珍珠为饰的什物。 2.比喻歌声圆润悠扬。