珠纓

zhū yīng châu anh

Hán Việt: châu anh · Pinyin: zhū yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 串珠的缨络,常作冠纽,头饰; 喻指晶莹成串之物; 喻指穿戴华贵的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.串珠的缨络,常作冠纽,头饰。 2.喻指晶莹成串之物。 3.喻指穿戴华贵的人。