珠網 zhū wǎng · châu võng Hán Việt: châu võng · Pinyin: zhū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 網 (võng)Pinyinzhū wǎngHán Việtchâu võngCấu tạo珠 + 網 · châu + võng nghĩa thành phần: châu + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀珠为网状的帐帏。Tân Hoa Tự Điển 1.缀珠为网状的帐帏。