珠花

zhū huā châu hoa

Hán Việt: châu hoa · Pinyin: zhū huā

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用珠穿綴成花形的頭飾。《聊齋志異.卷一○.神女》:「乃於髻上摘珠花一朵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用珠穿缀而成的花状头饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用珠穿缀而成的花状头饰。

Eng

  • Cihui 珠花 hūhuā n. pearl head-ornaments