珠蚌

zhū bàng châu bạng

Hán Việt: châu bạng · Pinyin: zhū bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (bạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產珍珠的蚌。《文選.曹植.七啟》:「弄珠蚌,戲鮫人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能产珍珠的蚌; 喻指明月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能产珍珠的蚌。 2.喻指明月。

Eng

  • Cihui 珠蚌 hūbàng* n. 1. pearl oyster 2. <wr.> the bright moon