珠蚶 zhū hān · châu ham Hán Việt: châu ham · Pinyin: zhū hān Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 蚶 (ham)Pinyinzhū hānHán Việtchâu hamCấu tạo珠 + 蚶 · châu + ham nghĩa thành phần: châu + ham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚶的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蚶的一种。