珠蛤 zhū há · châu cáp Hán Việt: châu cáp · Pinyin: zhū há Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 蛤 (cáp)Pinyinzhū háHán Việtchâu cápCấu tạo珠 + 蛤 · châu + cáp nghĩa thành phần: châu + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能产珠之蛤。Tân Hoa Tự Điển 1.能产珠之蛤。