珠𧏖 zhū pín · châu tân Hán Việt: châu tân · Pinyin: zhū pín Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 𧏖 (tân)Pinyinzhū pínHán Việtchâu tânCấu tạo珠 + 𧏖 · châu + tân nghĩa thành phần: châu + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蚌珠,珍珠。蠙,蚌的别名; 比喻美好的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.即蚌珠,珍珠。蠙,蚌的别名。 2.比喻美好的文辞。