珠衡 zhū héng · châu hành Hán Việt: châu hành · Pinyin: zhū héng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 衡 (hành)Pinyinzhū héngHán Việtchâu hànhCấu tạo珠 + 衡 · châu + hành nghĩa thành phần: châu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人眉间骨隆起如连珠,古人以为帝王圣贤之相。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人眉间骨隆起如连珠,古人以为帝王圣贤之相。