珠被
châu bị
Hán Việt: châu bị · Pinyin: zhū bèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胚珠外層的數層細胞,由珠心基部生出之一種保護構造,通常有內外兩層,成熟後發育成種皮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指华贵的被子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指华贵的被子。
Hán Việt: châu bị · Pinyin: zhū bèi