珠貝
châu bối
Hán Việt: châu bối · Pinyin: zhū bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 产珠之贝,泛指珍珠宝贝; 指白地红纹的贝壳,可以入药。珠,通"朱"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.产珠之贝,泛指珍珠宝贝。 2.指白地红纹的贝壳,可以入药。珠,通"朱"。
Eng
- Cihui 珠貝 hūbèi n. shellfish that produce pearls