珠貫

zhū guàn châu quán

Hán Việt: châu quán · Pinyin: zhū guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠串。常以形容清泉飞泻; 形容歌声婉转或文辞流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珠串。常以形容清泉飞泻。 2.形容歌声婉转或文辞流畅。