珠軒

zhū xuān châu hiên

Hán Việt: châu hiên · Pinyin: zhū xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠饰的窗户; 珠饰的车辆; 清代采珠人的组织名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珠饰的窗户。 2.珠饰的车辆。 3.清代采珠人的组织名。